QUÁ TRÌNH PHÂN HỦY CỦA TÚI SINH HỌC DIỄN RA NHƯ THẾ NÀO?
Khi nhắc đến túi sinh học, nhiều người thường hình dung rằng sau khi sử dụng, chiếc túi chỉ cần được bỏ đi là sẽ nhanh chóng “tan biến” trong tự nhiên. Thực tế, phân hủy sinh học là một quá trình có điều kiện, trong đó vật liệu trải qua nhiều giai đoạn dưới tác động của môi trường và hoạt động của vi sinh vật.
Đối với túi sinh học từ nguyên liệu có nguồn gốc tinh bột mà VAFAPACK đang hướng đến, quá trình này có thể được hiểu qua 5 giai đoạn chính.
-
Giai đoạn 1 – Nguyên liệu có nguồn gốc sinh học

Túi sinh học được sản xuất từ hệ nguyên liệu có thành phần nguồn gốc sinh học, trong đó có thể sử dụng tinh bột từ bắp, khoai mì và các nguồn nguyên liệu thực vật phù hợp, kết hợp với các thành phần polymer có khả năng phân hủy sinh học theo công thức của sản phẩm.
Việc sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc tái tạo giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu hóa thạch truyền thống, đồng thời tạo tiền đề để sản phẩm có khả năng phân hủy sinh học trong những điều kiện môi trường thích hợp.
Đây là bước đầu tiên trong vòng đời của túi sinh học, từ nguồn nguyên liệu thực vật đến sản phẩm bao bì phục vụ nhu cầu sử dụng hằng ngày.
Giai đoạn 2 – Phối trộn và tạo hạt nguyên liệu sinh học

Các thành phần nguyên liệu được phối trộn theo tỷ lệ và công thức phù hợp, sau đó trải qua quá trình gia công để tạo thành hạt nguyên liệu sinh học có tính chất ổn định và đáp ứng yêu cầu sản xuất bao bì.
Quá trình phối trộn và tạo hạt có vai trò quan trọng trong việc hình thành các đặc tính của sản phẩm như độ dẻo, độ bền, khả năng tạo màng và khả năng phân hủy sinh học.
Hạt nguyên liệu sau khi hoàn thiện được kiểm soát trước khi đưa vào công đoạn sản xuất, nhằm bảo đảm túi thành phẩm vừa đáp ứng yêu cầu sử dụng, vừa phù hợp với định hướng phát triển các sản phẩm bao bì thân thiện hơn với môi trường.
Giai đoạn 3 – Sản xuất túi sinh học

Hạt nguyên liệu được đưa vào dây chuyền thổi màng để tạo thành màng bao bì. Tùy theo yêu cầu của từng sản phẩm, màng tiếp tục trải qua các công đoạn in ấn, cắt, tạo quai và hàn dán để hình thành túi sinh học hoàn chỉnh.
Sản phẩm có thể được thiết kế với nhiều kích thước và quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong mua sắm, bán lẻ, đựng hàng hóa hoặc thu gom chất thải.
Trong quá trình sử dụng thông thường, túi vẫn cần đảm bảo các yêu cầu về độ bền và công năng của một sản phẩm bao bì. Khả năng phân hủy sinh học được kích hoạt và diễn ra sau đó khi sản phẩm được đưa vào điều kiện xử lý phù hợp.
Giai đoạn 4 – Quá trình phân hủy sinh học

Sau khi hoàn thành vòng đời sử dụng, túi sinh học cần được thu gom và đưa vào điều kiện xử lý thích hợp. Dưới tác động đồng thời của nhiệt độ, độ ẩm, oxy và hoạt động của vi sinh vật, cấu trúc vật liệu bắt đầu bị phá vỡ và phân rã.
Trong quá trình này, vật liệu trước tiên có thể bị phân mảnh và suy giảm cấu trúc; sau đó các vi sinh vật tiếp tục chuyển hóa những thành phần có khả năng phân hủy sinh học lên đến 95% trong vòng 6 tháng.
Tốc độ và mức độ phân hủy không giống nhau trong mọi môi trường mà phụ thuộc vào thành phần vật liệu cũng như các điều kiện thực tế như nhiệt độ, độ ẩm, mật độ vi sinh vật, thời gian và phương pháp xử lý. Vì vậy, túi sinh học không nên được hiểu là có thể tùy ý thải bỏ ra môi trường và sẽ tự biến mất trong thời gian ngắn.
Giai đoạn 5 – Trở về với môi trường

Trong điều kiện phân hủy sinh học phù hợp, các thành phần có khả năng phân hủy của vật liệu tiếp tục được vi sinh vật chuyển hóa. Kết quả của quá trình phân hủy hiếu khí có thể tạo thành các sản phẩm cuối như nước (H₂O), carbon dioxide (CO₂) và sinh khối.
Đây là giai đoạn cuối của vòng đời phân hủy sinh học, khi vật liệu được chuyển hóa thành những thành phần đơn giản hơn thông qua hoạt động của vi sinh vật trong điều kiện xử lý phù hợp.
Thông qua việc phát triển và sử dụng đúng cách các sản phẩm bao bì sinh học, VAFAPACK hướng đến giảm tác động của chất thải bao bì đến môi trường, thúc đẩy sử dụng vật liệu thân thiện hơn và góp phần xây dựng mô hình sản xuất – tiêu dùng bền vững.

